訓 ひか(える),ひか(え) ・ 音 コウ 🔊
Hán Việt: khống
Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa, 空 (không) gợi âm: tay kéo giữ lại, như khống chế.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
医者にお酒を控えるように言われた。 (いしゃにおさけをひかえるようにいわれた)
Bác sĩ bảo tôi hạn chế uống rượu.