訓 とも ・ 音 リョ,ロ 🔊
Hán Việt: lữ
Bộ nhân 亻 cho nghĩa, chữ 呂 (lữ) gợi âm: người đi cùng - "bạn lữ" 伴侶, "tăng lữ" 僧侶.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女は人生の伴侶だ。 (かのじょはじんせいのはんりょだ)
Cô ấy là người bạn đời của tôi.