訓 かみなり,いかずち,いかづち ・ 音 ライ
Hán Việt: lôi
Bộ Vũ (雨, mưa) trên chữ Điền (田, hình cái trống sấm): mưa kèm tiếng trống trời, tức sấm, như lôi đình, địa lôi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
夕方、雷が鳴った。 (ゆうがたかみなりがなった)
Buổi chiều trời nổi sấm.