Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 14 nét

đồng liêu, quan lại · colleague, official, companion

・ 音 リョウ

Hán Việt: liêu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ nhân 亻 cho nghĩa, 尞 (liêu) gợi âm: những người cùng làm quan, như đồng liêu, quan liêu.

Thông tin nhanh

Hán Việt
liêu
Âm On
リョウ
Âm Kun
Số nét
14
JLPT
N1

Âm On

リョウ

Âm Kun

Hán Việt: liêu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

同僚と昼ご飯を食べた。 (どうりょうとひるごはんをたべた)

Tôi đã ăn trưa cùng đồng nghiệp.