漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
吏
N1 6 nét

quan lại, viên chức · officer, an official

・ 音 リ

Hán Việt: lại

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Giống chữ 史 (sử) thêm một nét ngang trên đầu: người ghi chép sổ sách việc công là "quan lại", "lại viên".

Thông tin nhanh

Hán Việt
lại
Âm On
リ
Âm Kun
—
Số nét
6
JLPT
N1

Âm On

リ

Âm Kun

—
Hán Việt: lại

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

口
Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

彼は官吏として働いた。 (かれはかんりとしてはたらいた)

Ông ấy làm việc với tư cách quan chức nhà nước.