訓 なこうど ・ 音 バイ 🔊
Hán Việt: môi
Bộ 女 (nữ) cho nghĩa, 某 (mỗ) gợi âm: người phụ nữ làm mối, như môi giới, truyền thông.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
蚊は病気を媒介する。 (かはびょうきをばいかいする)
Muỗi là vật trung gian truyền bệnh.