訓 えが(く),か(く) ・ 音 ビョウ 🔊
Hán Việt: miêu
Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa, 苗 (miêu) gợi âm: dùng tay vẽ lại hình, như miêu tả.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子供が絵を描いている。 (こどもがえをかいている)
Đứa trẻ đang vẽ tranh.