訓 まぬか(れる),まぬが(れる) ・ 音 メン 🔊
Hán Việt: miễn
Hán Việt miễn như "miễn phí", "miễn thuế", "miễn trừ": được tha, thoát khỏi nghĩa vụ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
茶道の免状をもらった。 (さどうのめんじょうをもらった)
Tôi đã nhận được chứng chỉ trà đạo.