Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 8 nét

miễn, tránh khỏi · excuse, dismissal

訓 まぬか(れる),まぬが(れる) ・ 音 メン

Hán Việt: miễn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt miễn như "miễn phí", "miễn thuế", "miễn trừ": được tha, thoát khỏi nghĩa vụ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
miễn
Âm On
メン
Âm Kun
まぬか(れる),まぬが(れる)
Số nét
8
JLPT
N1

Âm On

メン

Âm Kun

まぬか(れる),まぬが(れる)
Hán Việt: miễn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

茶道の免状をもらった。 (さどうのめんじょうをもらった)

Tôi đã nhận được chứng chỉ trà đạo.