訓 な(く),な(る),な(らす) ・ 音 メイ 🔊
Hán Việt: minh
Bộ khẩu 口 (miệng) cạnh 鳥 (chim): con chim mở miệng là hót. Hán Việt minh, như cộng minh (cộng hưởng).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
朝から鳥が鳴いている。 (あさからとりがないている)
Chim hót từ sáng.