訓 しるし,-じるし,しる(す) ・ 音 イン 🔊
Hán Việt: ấn
Một bàn tay (爪) ấn lên người đang quỳ (卩): ấn xuống, đóng dấu, như ấn tượng, ấn loát (in ấn).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
地図に目印をつけておいた。 (ちずにめじるしをつけておいた)
Tôi đã đánh dấu trên bản đồ.