訓 つと(める) ・ 音 ド 🔊
Hán Việt: nỗ
Chữ 奴 gợi âm nỗ đặt trên bộ lực (力, sức): dốc hết sức mình, như nỗ lực.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎日日本語を努力して勉強しています。 (まいにちにほんごをどりょくしてべんきょうしています)
Mỗi ngày tôi đều nỗ lực học tiếng Nhật.