訓 あと ・ 音 コン 🔊
Hán Việt: ngân
Bộ 疒 (bệnh) cho nghĩa, 艮 (cấn) gợi âm: dấu vết bệnh tật để lại trên da, vết sẹo, như ngân tích.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
腕に古い傷の痕がある。 (うでにふるいきずのあとがある)
Trên cánh tay tôi có một vết sẹo cũ.