訓 おご(る),あなど(る) ・ 音 ゴウ
Hán Việt: ngạo
Bộ nhân 亻 cho nghĩa, chữ 敖 (ngao) gợi âm: người kiêu căng - "ngạo mạn" 傲慢.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の傲慢な態度に腹が立った。 (かれのごうまんなたいどにはらがたった)
Tôi bực mình vì thái độ ngạo mạn của anh ta.