訓 みや(び) ・ 音 ガ 🔊
Hán Việt: nhã
Bộ 隹 (chim) cho nghĩa, 牙 (nha) gợi âm: dáng chim thanh thoát — nhã trong "tao nhã", "nhã nhặn".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女は優雅に踊った。 (かのじょはゆうがにおどった)
Cô ấy nhảy múa thật thanh lịch.