Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

tao nhã, thanh lịch · gracious, elegant, graceful

訓 みや(び) ・ 音 ガ

Hán Việt: nhã

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 隹 (chim) cho nghĩa, 牙 (nha) gợi âm: dáng chim thanh thoát — nhã trong "tao nhã", "nhã nhặn".

Thông tin nhanh

Hán Việt
nhã
Âm On
Âm Kun
みや(び)
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

みや(び)
Hán Việt: nhã

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Chuy
8 nét

Ví dụ câu

彼女は優雅に踊った。 (かのじょはゆうがにおどった)

Cô ấy nhảy múa thật thanh lịch.