訓 あつ(める) ・ 音 シュウ
Hán Việt: tập
隹 (con chim đuôi ngắn) đậu trên 木 (cây): cả đàn chim kéo về tụ trên một cây. Hán Việt "tập": tập trung, tập hợp, tuyển tập.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
切手を集めています。 (きってをあつめています)
Tôi đang sưu tầm tem.