・ 音 ジン,ニ,ニン
Hán Việt: nhân
Bộ Nhân (亻) cạnh chữ Nhị (二): tình nghĩa giữa hai người với nhau, tức là lòng nhân, như nhân từ, nhân nghĩa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
仁の心を持って人に接する。 (じんのこころをもってひとにせっする)
Đối xử với người khác bằng lòng nhân.