訓 かま ・ 音 フ 🔊
Hán Việt: phủ
Chữ 父 (phụ) gợi âm, bộ 金 (kim loại) cho nghĩa: cái nồi kim loại lớn, đọc là phủ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
釜でご飯を炊く。 (かまでごはんをたく)
Tôi nấu cơm bằng nồi gang.