Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

nồi lớn, nồi gang · kettle, cauldron, iron pot

訓 かま ・ 音 フ

Hán Việt: phủ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 父 (phụ) gợi âm, bộ 金 (kim loại) cho nghĩa: cái nồi kim loại lớn, đọc là phủ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
phủ
Âm On
Âm Kun
かま
Số nét
10
JLPT
N1

Bộ thủ

Kim 8 nét

Âm On

Âm Kun

かま
Hán Việt: phủ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Kim
8 nét

Ví dụ câu

釜でご飯を炊く。 (かまでごはんをたく)

Tôi nấu cơm bằng nồi gang.