訓 いな,いや ・ 音 ヒ 🔊
Hán Việt: phủ
Chữ bất (不, không) đặt trên miệng (口): miệng nói không, đó là phủ định, phủ nhận.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼はうわさを否定した。 (かれはうわさをひていした)
Anh ấy đã phủ nhận tin đồn.