Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 18 nét

đá kê cột, nền móng · cornerstone, foundation stone

訓 いしずえ ・ 音 ソ

Hán Việt: sở

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 石 (đá) cho nghĩa, 楚 (sở) gợi âm và cho âm Hán Việt: hòn đá kê chân cột — nền móng, như 基礎 (cơ sở).

Thông tin nhanh

Hán Việt
sở
Âm On
Âm Kun
いしずえ
Số nét
18
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

いしずえ
Hán Việt: sở

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thạch
5 nét

Ví dụ câu

定礎式が行われた。 (ていそしきがおこなわれた)

Lễ đặt đá móng đã được tổ chức.