・ 音 ショウ
Hán Việt: tiêu
Bộ 石 (đá) cho nghĩa, 焦 (tiêu) gợi âm: đá ngầm dưới biển. Hán Việt tiêu → ám tiêu (đá ngầm), san hô tiêu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
船が岩礁に乗り上げた。 (ふねががんしょうにのりあげた)
Con tàu bị mắc cạn trên bãi đá ngầm.