・ 音 ジ 🔊
Hán Việt: từ
Bộ 石 (đá) cho nghĩa, 兹 (tư) gợi âm: loại đá hút sắt. Hán Việt từ như từ trường, từ thạch (nam châm).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
磁石で鉄を引き付ける。 (じしゃくでてつをひきつける)
Nam châm hút sắt.