漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
石
Thạch
5 nét ·
石
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
硝
diêm tiêu, nitrat
N1
礁
đá ngầm, rạn
N1
硫
lưu huỳnh
N1
碑
bia đá
N1
磁
nam châm, đồ sứ
N1
碁
cờ vây
N1
砕
đập vỡ, nghiền nát
N1
砲
súng lớn, pháo
N1
礎
đá kê cột, nền móng
N1
磨
mài, đánh bóng
N2
砂
cát
N2
硬
cứng
N2
石
đá
N3
研
mài; nghiên cứu
N4
破
phá vỡ, xé rách
N2
確
chắc chắn, xác nhận
N2