・ 音 シ
Hán Việt: sử
Hình bàn tay cầm ống đựng thẻ tre ghi chép (phần 口 ở trên): người chép lại sự việc, nên nghĩa là lịch sử, như sử học.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私は日本の歴史に興味があります。 (わたしはにほんのれきしにきょうみがあります)
Tôi quan tâm đến lịch sử Nhật Bản.