Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 13 nét

số, đếm · number, count

訓 かず,かぞ(える) ・ 音 スウ,ス

Hán Việt: số

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

攵 (bộ phốc — tay cầm que gõ) bên phải cho nghĩa, phần bên trái gợi âm: gõ từng nhịp mà đếm. Hán Việt "số": số học, số lượng, đa số, vô số, đại số.

Thông tin nhanh

Hán Việt
số
Âm On
スウ,ス
Âm Kun
かず,かぞ(える)
Số nét
13
JLPT
N3

Âm On

スウ,ス

Âm Kun

かず,かぞ(える)
Hán Việt: số

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phộc
4 nét

Ví dụ câu

学生の数を数えます。 (がくせいのかずをかぞえます)

Tôi sẽ đếm số học sinh.