訓 かず,かぞ(える) ・ 音 スウ,ス
Hán Việt: số
攵 (bộ phốc — tay cầm que gõ) bên phải cho nghĩa, phần bên trái gợi âm: gõ từng nhịp mà đếm. Hán Việt "số": số học, số lượng, đa số, vô số, đại số.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
学生の数を数えます。 (がくせいのかずをかぞえます)
Tôi sẽ đếm số học sinh.