訓 つつ ・ 音 ジュウ
Hán Việt: súng
Bộ kim 金 (kim loại) cho nghĩa, 充 (sung) gợi âm: ống kim loại nhồi thuốc đạn; từ súng tiếng Việt chính là âm Hán Việt này.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
遠くで銃声が聞こえた。 (とおくでじゅうせいがきこえた)
Có tiếng súng vang lên từ xa.