Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 6 nét

đầy, sung túc · allot, fill

訓 あ(てる),み(たす) ・ 音 ジュウ

Hán Việt: sung

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần trên là đứa trẻ, dưới là 儿 (chân người): đứa trẻ lớn lên đầy đặn, như sung túc, bổ sung.

Thông tin nhanh

Hán Việt
sung
Âm On
ジュウ
Âm Kun
あ(てる),み(たす)
Số nét
6
JLPT
N1

Âm On

ジュウ

Âm Kun

あ(てる),み(たす)
Hán Việt: sung

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

毎日が充実している。 (まいにちがじゅうじつしている)

Mỗi ngày đều thật trọn vẹn.