訓 あ(てる),み(たす) ・ 音 ジュウ 🔊
Hán Việt: sung
Phần trên là đứa trẻ, dưới là 儿 (chân người): đứa trẻ lớn lên đầy đặn, như sung túc, bổ sung.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎日が充実している。 (まいにちがじゅうじつしている)
Mỗi ngày đều thật trọn vẹn.