漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
辞
N3 13 nét

lời, từ ngữ; từ chức · resign, word, term

訓 や(める),いな(む) ・ 音 ジ

Hán Việt: từ

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt là từ, vừa là lời nói như từ điển (辞書), vừa là từ bỏ như từ chức.

Thông tin nhanh

Hán Việt
từ
Âm On
ジ
Âm Kun
や(める),いな(む)
Số nét
13
JLPT
N3

Âm On

ジ

Âm Kun

や(める),いな(む)
Hán Việt: từ

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

辛
Tân
7 nét

Ví dụ câu

彼は会社に辞表を出した。 (かれはかいしゃにじひょうをだした)

Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho công ty.

Kanji liên quan