訓 とら(われる) ・ 音 シュウ 🔊
Hán Việt: tù
Chữ 人 (người) bị nhốt trong khung 囗: người bị giam giữ. Hán Việt tù → tù nhân, cầm tù.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
囚人が刑務所から脱走した。 (しゅうじんがけいむしょからだっそうした)
Một tù nhân đã vượt ngục.