Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 5 nét

tù nhân, bắt giam · captured, criminal, arrest

訓 とら(われる) ・ 音 シュウ

Hán Việt: tù

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 人 (người) bị nhốt trong khung 囗: người bị giam giữ. Hán Việt tù → tù nhân, cầm tù.

Thông tin nhanh

Hán Việt
Âm On
シュウ
Âm Kun
とら(われる)
Số nét
5
JLPT
N1

Bộ thủ

Vi 3 nét

Âm On

シュウ

Âm Kun

とら(われる)
Hán Việt:

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Vi
3 nét

Ví dụ câu

囚人が刑務所から脱走した。 (しゅうじんがけいむしょからだっそうした)

Một tù nhân đã vượt ngục.