訓 くさり,とざ(す) ・ 音 サ
Hán Việt: tỏa
Bộ 金 (kim loại) cho nghĩa, phần phải (小 trên 貝) gợi âm: dây xích sắt — tỏa trong "phong tỏa", "bế quan tỏa cảng".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
事故が連鎖的に起きた。 (じこがれんさてきにおきた)
Tai nạn xảy ra liên hoàn.