Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 18 nét

xích, phong tỏa · chain, irons, connection

訓 くさり,とざ(す) ・ 音 サ

Hán Việt: tỏa

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 金 (kim loại) cho nghĩa, phần phải (小 trên 貝) gợi âm: dây xích sắt — tỏa trong "phong tỏa", "bế quan tỏa cảng".

Thông tin nhanh

Hán Việt
tỏa
Âm On
Âm Kun
くさり,とざ(す)
Số nét
18
JLPT
N1

Bộ thủ

Kim 8 nét

Âm On

Âm Kun

くさり,とざ(す)
Hán Việt: tỏa

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Kim
8 nét

Ví dụ câu

事故が連鎖的に起きた。 (じこがれんさてきにおきた)

Tai nạn xảy ra liên hoàn.