訓 にく(む),にく(い),にく(らしい),にく(しみ) ・ 音 ゾウ
Hán Việt: tăng
Bộ tâm 忄 (lòng) cho nghĩa, 曽 (tằng) gợi âm: trong lòng căm ghét. Hán Việt tăng, như tăng ố (ghét bỏ).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
罪を憎んで人を憎まず。 (つみをにくんでひとをにくまず)
Ghét tội lỗi chứ đừng ghét con người.