訓 は(く),つ(く) ・ 音 ト 🔊
Hán Việt: thổ
Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 土 (thổ) gợi âm: nhả từ miệng ra. Hán Việt thổ như thổ huyết, thổ lộ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
気分が悪くて吐いた。 (きぶんがわるくてはいた)
Tôi thấy khó chịu và đã nôn.