訓 ほどこ(す) ・ 音 シ,セ
Hán Việt: thi
Bên trái là bộ cờ (方 cùng nét phất bên trên) — lá cờ bay phất phới; phần phải gợi âm シ. Phất cờ ban lệnh ra khắp nơi, tức là thi hành, ban phát. Hán Việt "thi": thi hành, thực thi 実施, bố thí.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
新しい制度が実施されます。 (あたらしいせいどがじっしされます)
Chế độ mới sẽ được thực thi.