Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

thi hành, ban cho · carry out, bestow

訓 ほどこ(す) ・ 音 シ,セ

Hán Việt: thi

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bên trái là bộ cờ (方 cùng nét phất bên trên) — lá cờ bay phất phới; phần phải gợi âm シ. Phất cờ ban lệnh ra khắp nơi, tức là thi hành, ban phát. Hán Việt "thi": thi hành, thực thi 実施, bố thí.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thi
Âm On
シ,セ
Âm Kun
ほどこ(す)
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

シ,セ

Âm Kun

ほどこ(す)
Hán Việt: thi

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phương
4 nét

Ví dụ câu

新しい制度が実施されます。 (あたらしいせいどがじっしされます)

Chế độ mới sẽ được thực thi.