訓 しずか,ゆず(る) ・ 音 ゼン,セン
Hán Việt: thiền
Bộ 礻 (thần linh) cho nghĩa, 単 (đơn) gợi âm: tĩnh tâm hướng về thần linh, như thiền định, tọa thiền.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
京都の寺で座禅を体験した。 (きょうとのてらでざぜんをたいけんした)
Tôi đã trải nghiệm ngồi thiền ở một ngôi chùa tại Kyoto.