訓 わた(る) ・ 音 ショウ
Hán Việt: thiệp
Bộ thủy 氵 (nước) cạnh 步 (bộ, đi bộ): lội bộ qua sông. Hán Việt thiệp, như giao thiệp, can thiệp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
値段について交渉した。 (ねだんについてこうしょうした)
Chúng tôi đã thương lượng về giá cả.