Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

lội qua; giao thiệp · ford, go cross, transit

訓 わた(る) ・ 音 ショウ

Hán Việt: thiệp

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ thủy 氵 (nước) cạnh 步 (bộ, đi bộ): lội bộ qua sông. Hán Việt thiệp, như giao thiệp, can thiệp.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thiệp
Âm On
ショウ
Âm Kun
わた(る)
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

ショウ

Âm Kun

わた(る)
Hán Việt: thiệp

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủy
3 nét

Ví dụ câu

値段について交渉した。 (ねだんについてこうしょうした)

Chúng tôi đã thương lượng về giá cả.