訓 くちびる ・ 音 シン
Hán Việt: thần
Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 辰 (thần) gợi âm: phần viền quanh miệng là môi. Hán Việt thần, như trong thành ngữ thần vong xỉ hàn (môi hở răng lạnh).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
寒さで唇が紫になった。 (さむさでくちびるがむらさきになった)
Môi tôi tím tái vì lạnh.