訓 ほ(める) ・ 音 ショウ
Hán Việt: thưởng
Bộ 貝 (tiền) cho nghĩa, 尚 (thượng) gợi âm: đem tiền của tặng người có công, nên nghĩa là thưởng, như giải thưởng, khen thưởng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女はコンクールで入賞しました。 (かのじょはコンクールでにゅうしょうしました)
Cô ấy đã đoạt giải trong cuộc thi.