訓 つかさど(る) ・ 音 シ
Hán Việt: ti, tư
Hán Việt là ti hoặc tư, như công ti, tư lệnh (司令), tư pháp (司法): 司 là cai quản, phụ trách.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
相撲の行司は大切な役目だ。 (すもうのぎょうじはたいせつなやくめだ)
Trọng tài sumo có vai trò quan trọng.