・ 音 テイ 🔊
Hán Việt: trình
口 (miệng) + 王 (vua): mở miệng trình lên vua. Hán Việt trình như trình bày, đệ trình.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この本を進呈します。 (このほんをしんていします)
Tôi xin biếu anh cuốn sách này.