訓 むし ・ 音 チュウ,キ 🔊
Hán Việt: trùng
Chữ 虫 vẽ con sâu có cái đầu to và thân dài. Hán Việt trùng, như côn trùng, sát trùng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子供は虫を捕まえるのが好きだ。 (こどもはむしをつかまえるのがすきだ)
Trẻ con thích bắt côn trùng.