Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

do thám · spy

・ 音 テイ

Hán Việt: trinh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 亻 (người) cho nghĩa, 貞 (trinh) gợi âm: người đi dò xét, như trinh thám, trinh sát.

Thông tin nhanh

Hán Việt
trinh
Âm On
テイ
Âm Kun
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

テイ

Âm Kun

Hán Việt: trinh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

探偵が事件を調べている。 (たんていがじけんをしらべている)

Một thám tử đang điều tra vụ án.