・ 音 テイ 🔊
Hán Việt: trinh
Bộ 亻 (người) cho nghĩa, 貞 (trinh) gợi âm: người đi dò xét, như trinh thám, trinh sát.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
探偵が事件を調べている。 (たんていがじけんをしらべている)
Một thám tử đang điều tra vụ án.