漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
朕
N1 10 nét

trẫm (vua tự xưng) · majestic plural, imperial we

・ 音 チン

Hán Việt: trẫm

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Nhớ qua lời vua xưng "trẫm" trong phim cổ trang: 朕 là đại từ nhà vua tự xưng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
trẫm
Âm On
チン
Âm Kun
—
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

チン

Âm Kun

—
Hán Việt: trẫm

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

月
Nguyệt
4 nét

Từ vựng liên quan

Ví dụ câu

朕は国家なり。 (ちんはこっかなり)

Trẫm là quốc gia.