訓 ひ(ねる) ・ 音 チン
Hán Việt: trần
Bộ Phụ (阝, gò đất) và chữ Đông (東): hàng hóa bày dọc triền đồi. Hán Việt trần như trần thuật, trần liệt (bày ra).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
住民が市に陳情した。 (じゅうみんがしにちんじょうした)
Người dân đã gửi thỉnh nguyện lên thành phố.