訓 たけ,だけ ・ 音 ジョウ
Hán Việt: trượng
Hán Việt trượng như một trượng (mười thước), đại trượng phu: chiều dài và sự vững chãi. Tiếng Nhật còn dùng 丈夫 (chắc khỏe).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
このズボンは丈が長すぎる。 (このズボンはたけがながすぎる)
Chiếc quần này dài quá.