訓 うるし ・ 音 シツ
Hán Việt: tất
Bộ 氵 (nước) và 桼 (hình cây sơn rỉ nhựa): thứ nhựa lỏng chảy ra từ cây sơn. Hán Việt tất, như trong tất sơn (sơn ta).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この器は漆で塗られている。 (このうつわはうるしでぬられている)
Cái bát này được phủ sơn mài.