Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 13 nét

tuổi, năm · year-end, age, occasion

訓 とし,とせ,よわい ・ 音 サイ,セイ

Hán Việt: tuế

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt tuế như tuế nguyệt (năm tháng), vạn tuế. Mỗi năm trôi qua lại thêm một tuổi, nên chữ này dùng để đếm tuổi.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tuế
Âm On
サイ,セイ
Âm Kun
とし,とせ,よわい
Số nét
13
JLPT
N3

Âm On

サイ,セイ

Âm Kun

とし,とせ,よわい
Hán Việt: tuế

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Chỉ
4 nét

Ví dụ câu

弟は十歳です。 (おとうとはじゅっさいです)

Em trai tôi mười tuổi.