Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 9 nét

rửa, giặt · wash, inquire into, probe

訓 あら(う) ・ 音 セン

Hán Việt: tẩy

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ thủy 氵 cho nghĩa, 先 (tiên) gợi âm: dùng nước rửa sạch. Tẩy là rửa, như tẩy rửa, tẩy trần.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tẩy
Âm On
セン
Âm Kun
あら(う)
Số nét
9
JLPT
N4

Âm On

セン

Âm Kun

あら(う)
Hán Việt: tẩy

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủy
3 nét

Ví dụ câu

食べる前に手を洗います。 (たべるまえにてをあらいます)

Tôi rửa tay trước khi ăn.