訓 あら(う) ・ 音 セン 🔊
Hán Việt: tẩy
Bộ thủy 氵 cho nghĩa, 先 (tiên) gợi âm: dùng nước rửa sạch. Tẩy là rửa, như tẩy rửa, tẩy trần.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
食べる前に手を洗います。 (たべるまえにてをあらいます)
Tôi rửa tay trước khi ăn.