漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
院
N4 10 nét

viện · institution (hospital etc.)

・ 音 イン

Hán Việt: viện

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

阝(bộ phụ — bức tường, gò đất) cho nghĩa, 完 (hoàn) gợi âm: khu nhà có tường bao trọn vẹn. Hán Việt "viện": bệnh viện, học viện, viện trưởng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
viện
Âm On
イン
Âm Kun
—
Số nét
10
JLPT
N4

Âm On

イン

Âm Kun

—
Hán Việt: viện

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

阝
Phụ
3 nét

Ví dụ câu

病院で薬をもらいました。 (びょういんでくすりをもらいました)

Tôi đã lấy thuốc ở bệnh viện.