訓 くるま ・ 音 シャ
Hán Việt: xa
Chiếc xe nhìn từ trên xuống: nét dọc là trục, hai ô vuông là thùng xe, hai vạch ngang là bánh. Hán Việt "xa" trong hỏa xa, xa lộ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
車で会社へ行きます。 (くるまでかいしゃへいきます)
Tôi đi làm bằng xe hơi.