訓 つ(く) ・ 音 ショウ 🔊
Hán Việt: xung
Bộ hành 行 (ngã tư) bao ngoài, 重 (nặng) ở giữa gợi âm: vật nặng lao vào giữa đường, như xung đột, xung kích.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
車が壁に衝突した。 (くるまがかべにしょうとつした)
Chiếc xe đã đâm vào tường.