訓 かべ ・ 音 ヘキ 🔊
Hán Việt: bích
Bộ thổ 土 (đất) cho nghĩa, 辟 (tích) gợi âm: đất đắp thành tường, Hán Việt bích như bích họa (tranh tường).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
壁に絵をかけた。 (かべにえをかけた)
Tôi treo bức tranh lên tường.